VinFast VF 9 Kiên Giang – E-SUV điện cao cấp 6–7 chỗ
VinFast VF 9 là mẫu E-SUV điện cỡ lớn, nổi bật với ngoại hình bề thế, cabin ba hàng ghế rộng rãi và hệ thống công nghệ hiện đại. Xe phù hợp với gia đình đông thành viên, khách hàng doanh nhân hoặc người đang tìm kiếm một chiếc SUV cao cấp cho cả nhu cầu đi lại hằng ngày và những hành trình dài.
Cả hai phiên bản VF 9 Eco và VF 9 Plus đều sử dụng hai động cơ điện, cho tổng công suất 300 kW, tương đương 402 mã lực, mô-men xoắn cực đại 620 Nm và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD.
Đặc biệt, VF 9 Eco sử dụng pin CATL có quãng đường công bố lên tới 626 km sau một lần sạc đầy theo tiêu chuẩn WLTP. Đây là một trong những lợi thế đáng chú ý đối với khách hàng thường xuyên di chuyển giữa Rạch Giá, Hà Tiên, Phú Quốc, Cần Thơ, TP.HCM và các tỉnh miền Tây.
Giá VinFast VF 9 mới nhất

Giá bán đang được VinFast công bố như sau:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo |
|---|---|---|
| VinFast VF 9 Eco | 1.348.000.000 đồng | Từ 1.280.600.000 đồng |
| VinFast VF 9 Plus | 1.529.000.000 đồng | Từ 1.452.550.000 đồng |
Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm:
- Tùy chọn ghế cơ trưởng trên phiên bản VF 9 Plus.
- Lệ phí đăng ký và chi phí lăn bánh.
- Bảo hiểm thân xe.
- Phụ kiện hoặc trang bị tùy chọn.
- Các khoản phát sinh theo hồ sơ đăng ký thực tế.
Mức giá ưu đãi chỉ mang tính tham khảo và được áp dụng theo điều khoản, điều kiện của chương trình tại từng thời điểm. Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ phiên bản, cấu hình ghế, màu xe, ưu đãi và tổng chi phí dự kiến trước khi đặt cọc.
Ngoại hình bề thế của một chiếc E-SUV cao cấp
VinFast VF 9 sở hữu thiết kế mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được vẻ sang trọng của một mẫu SUV cao cấp. Ngôn ngữ thiết kế lấy cảm hứng từ du thuyền được thể hiện qua thân xe dài, các đường nét dứt khoát và tỷ lệ tổng thể cân đối.
Các thông số kích thước đáng chú ý:
| Thông số | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 5.119 × 2.254 × 1.697 mm | 5.119 × 2.254 × 1.697 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.149 mm | 3.149 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 174 mm | 184 mm |
| Kích thước la-zăng | 20 inch | 21 inch |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ hoặc tùy chọn 6 chỗ |
Chiều dài hơn 5,1 m và trục cơ sở 3.149 mm tạo tiền đề cho một không gian ba hàng ghế rộng rãi. Phần đầu xe sử dụng dải đèn định vị hình chữ V đặc trưng, kết hợp hệ thống chiếu sáng LED và tay nắm cửa dạng ẩn.
Một số trang bị ngoại thất đáng chú ý gồm:
- Đèn pha LED Matrix.
- Đèn tự động bật và tắt.
- Đèn chờ dẫn đường.
- Điều khiển góc chiếu thông minh.
- Dải đèn LED nhận diện thương hiệu.
- Gương chiếu hậu có chức năng sấy.
- Gương tự điều chỉnh khi lùi.
- Cửa hít.
- Cốp sau chỉnh điện.
- Mở cốp bằng thao tác đá chân.
- Kính cách âm hai lớp ở hàng ghế trước.
Tùy phiên bản và cấu hình thương mại, trang bị thực tế có thể khác nhau. Khách hàng nên kiểm tra bảng thông số của chiếc xe dự kiến nhận.
Không gian nội thất rộng rãi 6–7 chỗ
VinFast VF 9 có ba hàng ghế, phù hợp với gia đình nhiều thành viên hoặc khách hàng thường xuyên cần không gian rộng cho hành khách và hành lý.
VF 9 Eco sử dụng cấu hình 7 chỗ, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng gia đình. VF 9 Plus có thể lựa chọn cấu hình 7 chỗ hoặc 6 chỗ với hai ghế cơ trưởng ở hàng thứ hai.
Nội thất VF 9 Eco
- Cấu hình 7 chỗ.
- Ghế bọc da nhân tạo.
- Ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
- Ghế phụ chỉnh điện 6 hướng.
- Hàng ghế thứ hai gập theo tỷ lệ 40:20:40.
- Hệ thống điều hòa tự động ba vùng.
- Chức năng sưởi hàng ghế trước.
Nội thất VF 9 Plus
- Lựa chọn cấu hình 7 chỗ hoặc 6 chỗ.
- Ghế bọc da nhân tạo cao cấp.
- Ghế lái chỉnh điện 12 hướng và nhớ vị trí.
- Ghế phụ chỉnh điện 10 hướng.
- Hàng ghế trước có sưởi, thông gió và massage.
- Hàng ghế thứ hai có sưởi, thông gió và massage.
- Tùy chọn hai ghế cơ trưởng chỉnh điện.
- Tùy chọn trần kính toàn cảnh.
- Điều hòa tự động ba vùng.
Cấu hình 6 chỗ với hai ghế cơ trưởng phù hợp với khách hàng chú trọng trải nghiệm hàng ghế sau. Tuy nhiên, giá công bố của VF 9 Plus chưa bao gồm chi phí tùy chọn ghế cơ trưởng.
Khoang hành lý linh hoạt
VF 9 cung cấp không gian chứa đồ ở cả phía trước và phía sau:
| Cách sử dụng | Dung tích |
|---|---|
| Sử dụng đủ ba hàng ghế | 212 lít |
| Gập hàng ghế cuối | 926 lít |
| Khoang hành lý phía trước | 100 lít |
Khi cần chở nhiều hành lý, người dùng có thể gập hàng ghế thứ ba để mở rộng không gian. Khoang hành lý phía trước cũng thuận tiện để chứa dây sạc hoặc các vật dụng nhỏ.
Tiện nghi và công nghệ thông minh
Nội thất VF 9 được thiết kế theo hướng tối giản, tập trung các chức năng điều khiển vào màn hình trung tâm. Những trang bị nổi bật gồm:
- Màn hình giải trí trung tâm 15,6 inch.
- Màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái.
- Trợ lý ảo hỗ trợ tiếng Việt.
- Điều hòa tự động ba vùng.
- Hệ thống kiểm soát chất lượng không khí.
- Ion hóa không khí.
- Bộ lọc không khí cabin.
- Cổng USB cho cả ba hàng ghế.
- Sạc điện thoại không dây.
- Đèn trang trí nội thất đa màu.
- Cập nhật phần mềm từ xa FOTA.
- Ứng dụng điện thoại hỗ trợ quản lý xe.
VF 9 Plus còn có màn hình cảm ứng 8 inch dành cho hàng ghế sau, giúp hành khách điều chỉnh điều hòa và các chức năng tiện nghi của ghế.
Một số tính năng có thể phụ thuộc phiên bản phần mềm, cấu hình xe hoặc thời điểm kích hoạt.
Động cơ điện mạnh 402 mã lực, dẫn động AWD
Cả VF 9 Eco và VF 9 Plus đều sử dụng hai động cơ điện, mỗi động cơ có công suất 150 kW. Tổng công suất của hệ thống đạt 300 kW, tương đương 402 mã lực, cùng mô-men xoắn cực đại 620 Nm.
| Thông số vận hành | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Tổng công suất | 300 kW – 402 mã lực | 300 kW – 402 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm | 620 Nm |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h | 200 km/h |
| Hệ dẫn động | AWD | AWD |
| Chế độ lái | Eco, Normal, Sport | Eco, Normal, Sport |
| Treo trước | Tay đòn kép độc lập | Tay đòn kép độc lập |
| Treo sau | Đa liên kết, giảm chấn khí nén | Đa liên kết, giảm chấn khí nén |
Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian giúp phân bổ lực kéo đến cả hai cầu, hỗ trợ độ bám và khả năng kiểm soát trong nhiều điều kiện vận hành.
Hệ thống treo sau đa liên kết kết hợp giảm chấn khí nén hướng tới sự ổn định và êm ái cho hành khách trên cả ba hàng ghế.
Pin CATL và quãng đường lên tới 626 km
VF 9 được trang bị bộ pin CATL có dung lượng khả dụng 123 kWh.
| Thông số pin và sạc | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Dung lượng pin khả dụng | 123 kWh | 123 kWh |
| Quãng đường theo WLTP | 626 km | 602 km |
| Sạc AC một pha | Tối đa 6,6 kW | Tối đa 6,6 kW |
| Sạc AC ba pha | Tối đa 11 kW | Tối đa 11 kW |
| Sạc nhanh từ 10–70% | Khoảng 35 phút | Khoảng 35 phút |
Mốc 626 km áp dụng cho VF 9 Eco sử dụng pin CATL theo tiêu chuẩn WLTP, không phải quãng đường chung của mọi phiên bản.
Quãng đường sử dụng thực tế có thể thay đổi theo tốc độ, tải trọng, địa hình, thời tiết, điều hòa, áp suất lốp, tình trạng pin và thói quen lái xe.
Trang bị an toàn với 11 túi khí
Theo thông số sản phẩm hiện hành, VF 9 được trang bị 11 túi khí cùng nhiều hệ thống an toàn chủ động và bị động:
- Chống bó cứng phanh ABS.
- Phân phối lực phanh điện tử EBD.
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA.
- Cân bằng điện tử ESC.
- Kiểm soát lực kéo TCS.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA.
- Chức năng chống lật ROM.
- Đèn báo phanh khẩn cấp ESS.
- Giám sát áp suất lốp trực tiếp.
- Camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
- Hệ thống quan sát xung quanh.
- Cảnh báo chống trộm.
- Gọi cứu hộ tự động.
Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS
VinFast VF 9 được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ người lái, bao gồm:
- Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc.
- Hỗ trợ lái trên đường cao tốc.
- Cảnh báo chệch làn.
- Hỗ trợ giữ làn.
- Kiểm soát đi giữa làn.
- Kiểm soát hành trình thích ứng.
- Điều chỉnh tốc độ thông minh.
- Nhận biết biển báo giao thông.
- Cảnh báo va chạm phía trước.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.
- Cảnh báo điểm mù.
- Cảnh báo mở cửa.
- Phanh tự động khẩn cấp phía trước.
- Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp.
- Cảm biến đỗ xe trước và sau.
- Camera quan sát phía sau.
- Hệ thống giám sát người lái.
ADAS chỉ là hệ thống hỗ trợ và không thay thế trách nhiệm quan sát, kiểm soát phương tiện của người lái.
So sánh VinFast VF 9 Eco và VF 9 Plus
| Tiêu chí | VF 9 Eco | VF 9 Plus |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1,348 tỷ đồng | 1,529 tỷ đồng |
| Số chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ hoặc tùy chọn 6 chỗ |
| Quãng đường WLTP | 626 km | 602 km |
| La-zăng | 20 inch | 21 inch |
| Ghế lái | Điện 8 hướng | Điện 12 hướng, nhớ vị trí |
| Sưởi ghế trước | Có | Có |
| Thông gió, massage ghế trước | Không | Có |
| Màn hình hàng ghế sau | Không | 8 inch |
| Ghế cơ trưởng | Không | Tùy chọn |
| Trần kính toàn cảnh | Không | Tùy chọn |
VF 9 Eco phù hợp với khách hàng ưu tiên mức đầu tư dễ tiếp cận hơn, cấu hình 7 chỗ và quãng đường công bố lớn hơn.
VF 9 Plus phù hợp với người cần trải nghiệm tiện nghi cao cấp, ghế massage, cấu hình 6 chỗ với hai ghế cơ trưởng và trang bị tốt hơn cho hành khách phía sau.
Chính sách bảo hành VinFast VF 9
Theo thông tin VinFast đang công bố, VF 9 được bảo hành xe mới trong thời hạn 10 năm hoặc 200.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Chính sách dành cho pin, dịch vụ cứu hộ và các hạng mục khác được áp dụng theo điều kiện hiện hành tại thời điểm mua xe. Khách hàng nên kiểm tra nội dung cụ thể trong hợp đồng, sổ bảo hành và tài liệu bàn giao.
Có nên mua VinFast VF 9?
VF 9 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu khách hàng cần:
- Một chiếc SUV điện cỡ lớn với ba hàng ghế.
- Không gian đủ rộng cho gia đình nhiều thành viên.
- Cấu hình 6 chỗ cao cấp với ghế cơ trưởng.
- Khả năng vận hành mạnh nhờ hai động cơ điện.
- Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian.
- Quãng đường công bố phù hợp cho hành trình dài.
- Nhiều công nghệ hỗ trợ lái và tiện nghi hiện đại.
- Chính sách bảo hành dài hạn.
Khách hàng ưu tiên giá và quãng đường có thể lựa chọn VF 9 Eco. Khách hàng chú trọng tiện nghi, trải nghiệm hàng ghế sau và cấu hình 6 chỗ nên cân nhắc VF 9 Plus.
Tư vấn mua VinFast VF 9 tại Kiên Giang
Khi đăng ký tư vấn, khách hàng sẽ được hỗ trợ:
- So sánh VF 9 Eco và VF 9 Plus.
- Tư vấn cấu hình 6 chỗ hoặc 7 chỗ.
- Cập nhật giá và chương trình ưu đãi hiện hành.
- Dự toán chi phí lăn bánh.
- Tư vấn khoản trả trước và phương án vay mua xe.
- Kiểm tra màu xe và tình trạng xe.
- Tư vấn giải pháp sạc tại nhà.
- Hướng dẫn thủ tục đặt cọc và nhận xe.
Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 9
VinFast VF 9 có giá bao nhiêu?
VF 9 Eco có giá niêm yết 1.348.000.000 đồng và VF 9 Plus có giá niêm yết 1.529.000.000 đồng. Giá ưu đãi tham khảo lần lượt từ 1.280.600.000 đồng và 1.452.550.000 đồng, tùy điều kiện chương trình.
Giá VF 9 đã bao gồm pin chưa?
Mức giá VinFast đang công bố là giá xe kèm pin và đã bao gồm VAT. Chi phí lăn bánh, bảo hiểm thân xe, phụ kiện và tùy chọn ghế cơ trưởng chưa được tính trong giá trên.
VinFast VF 9 có bao nhiêu chỗ?
VF 9 Eco sử dụng cấu hình 7 chỗ. VF 9 Plus có cấu hình 7 chỗ hoặc tùy chọn 6 chỗ với hai ghế cơ trưởng ở hàng ghế thứ hai.
VinFast VF 9 đi được bao nhiêu km sau một lần sạc?
VF 9 Eco pin CATL có quãng đường công bố lên tới 626 km và VF 9 Plus đạt 602 km theo tiêu chuẩn WLTP. Quãng đường thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.
Sạc nhanh VF 9 mất bao lâu?
Trong điều kiện phù hợp và sử dụng trụ sạc tương thích, VF 9 cần khoảng 35 phút để sạc pin từ 10% lên 70%.
VinFast VF 9 có dẫn động bốn bánh không?
Có. Cả VF 9 Eco và VF 9 Plus đều sử dụng hai động cơ điện và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD.
Giá VF 9 Plus đã bao gồm ghế cơ trưởng chưa?
Chưa. VinFast ghi rõ giá xe công bố chưa bao gồm tùy chọn ghế cơ trưởng.
Làm sao nhận báo giá VF 9 tại Kiên Giang?
Khách hàng có thể điền biểu mẫu trên website để nhận báo giá theo phiên bản, dự toán chi phí lăn bánh và phương án vay mua xe phù hợp.
Lưu ý về thông tin sản phẩm
Vinfast3skiengiang.com là website giới thiệu sản phẩm và tiếp nhận nhu cầu tư vấn bán hàng, không phải website chính thức của Công ty VinFast.
Giá bán, ưu đãi, trang bị, màu sắc, thông số và chính sách có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm. Thông tin cuối cùng được xác nhận bằng báo giá, hợp đồng và tài liệu chính thức trước khi khách hàng giao dịch.



















