ĐĂNG KÝ BÁO GIÁ CHI TIẾT
BẢNG GIÁ XE VINFAST MỚI NHẤT TẠI KIÊN GIANG

Bạn đang tìm hiểu giá xe VinFast, chi phí lăn bánh hoặc phương án mua xe trả góp tại Kiên Giang? Phạm Tuấn Kha tổng hợp bảng giá niêm yết các dòng ô tô điện VinFast đang được phân phối, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn mẫu xe phù hợp.
Bảng giá được đối chiếu theo thông tin công bố trên website chính thức của VinFast. Nội dung bên dưới chỉ sử dụng giá niêm yết, không sử dụng giá sau ưu đãi.
Thông tin tư vấn:
- Tư vấn bán hàng: Phạm Tuấn Kha
- Đơn vị công tác: VinFast Ngọc Anh – Chi nhánh Kiên Giang
- Hotline/Zalo: 0383 216 631
- Khu vực hỗ trợ: Kiên Giang và các khu vực lân cận
- Địa điểm tư vấn: Showroom VinFast Ngọc Anh, Tổ 4, đường Võ Văn Kiệt, phường Vĩnh Thông, tỉnh An Giang.
Bảng giá niêm yết xe VinFast
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| VinFast VF 2 | Tiêu chuẩn | 188.000.000 đồng |
| VinFast VF 3 | Eco | 285.000.000 đồng |
| VinFast VF 3 | Plus | 296.000.000 đồng |
| VinFast VF 5 | Tiêu chuẩn | 496.000.000 đồng |
| VinFast VF 6 | Eco | 646.000.000 đồng |
| VinFast VF 6 | Plus | 699.000.000 đồng |
| VinFast VF 7 | Eco | 740.000.000 đồng |
| VinFast VF 7 | Plus | 830.000.000 đồng |
| VinFast VF 7 | Plus – trần kính toàn cảnh | 850.000.000 đồng |
| VinFast VF 8 | Eco | 898.000.000 đồng |
| VinFast VF 8 | Plus | 1.079.000.000 đồng |
| VF 8 The All New | Comfort | 899.000.000 đồng |
| VinFast VF 9 | Eco | 1.348.000.000 đồng |
| VinFast VF 9 | Plus | 1.529.000.000 đồng |
| VinFast MPV 7 | Tiêu chuẩn | 750.000.000 đồng |
| Minio Green | Tiêu chuẩn | 188.000.000 đồng |
| Herio Green | Tiêu chuẩn | 450.000.000 đồng |
| Nerio Green | Tiêu chuẩn | 668.000.000 đồng |
| Limo Green | Tiêu chuẩn | 699.000.000 đồng |
| VinFast EC Van | Tiêu chuẩn | 268.000.000 đồng |
| VinFast EC Van | Nâng cao – không cửa trượt | 286.000.000 đồng |
| VinFast EC Van | Nâng cao – có cửa trượt | 306.000.000 đồng |
Lưu ý về bảng giá:
- Giá trên là giá niêm yết của xe theo cấu hình tiêu chuẩn và đã bao gồm pin.
- Giá xe đã bao gồm thuế giá trị gia tăng VAT.
- Giá chưa bao gồm chi phí đăng ký, cấp biển số, bảo hiểm và các khoản chi phí lăn bánh khác.
- Màu ngoại thất nâng cao, phối hai tông màu, ghế cơ trưởng, trần kính hoặc trang bị tùy chọn có thể phát sinh chi phí.
- Giá niêm yết và cấu hình sản phẩm có thể được VinFast điều chỉnh. Giá chính thức áp dụng cho khách hàng được xác nhận trên báo giá và hồ sơ giao dịch tại thời điểm mua xe.
Giá xe điện đô thị VinFast
Giá VinFast VF 2
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VinFast VF 2 | 188.000.000 đồng |
VF 2 là mẫu ô tô điện đô thị hai cửa, bốn chỗ ngồi, hướng đến khách hàng mua chiếc ô tô đầu tiên hoặc cần phương tiện nhỏ gọn để di chuyển hằng ngày.
Kích thước linh hoạt giúp xe thuận tiện khi quay đầu, di chuyển trên đường nhỏ và đỗ xe trong khu vực đông dân cư.
Giá VinFast VF 3
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VF 3 Eco | 285.000.000 đồng |
| VF 3 Plus | 296.000.000 đồng |
VF 3 là mẫu mini SUV điện bốn chỗ có thiết kế vuông vức, cá tính và khoảng sáng gầm phù hợp với điều kiện sử dụng trong đô thị.
Phiên bản Eco phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản và ngân sách thấp hơn. Phiên bản Plus hướng đến khách hàng muốn bổ sung thêm trang bị tiện nghi.
Khách hàng cần xác nhận danh sách trang bị cụ thể của từng phiên bản trước khi ký hồ sơ mua xe.
Giá SUV điện VinFast dành cho cá nhân và gia đình
Giá VinFast VF 5
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VinFast VF 5 | 496.000.000 đồng |
VF 5 là SUV điện hạng A, cấu hình năm chỗ, phù hợp với khách hàng trẻ, gia đình nhỏ và nhu cầu di chuyển kết hợp giữa đô thị với đường dài.
Xe có kích thước linh hoạt, khoang cabin thực dụng và mức đầu tư dễ tiếp cận trong nhóm SUV điện VinFast.
Giá VinFast VF 6
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VF 6 Eco | 646.000.000 đồng |
| VF 6 Plus | 699.000.000 đồng |
VF 6 thuộc phân khúc SUV điện hạng B, phù hợp với gia đình cần một mẫu xe năm chỗ rộng rãi nhưng vẫn thuận tiện khi sử dụng trong thành phố.
Phiên bản Eco ưu tiên hiệu quả và chi phí đầu tư. Phiên bản Plus có công suất cao hơn và được bổ sung thêm các trang bị tiện nghi, hỗ trợ người lái.
Giá VinFast VF 7
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VF 7 Eco | 740.000.000 đồng |
| VF 7 Plus | 830.000.000 đồng |
| VF 7 Plus – trần kính toàn cảnh | 850.000.000 đồng |
VF 7 là SUV điện hạng C nổi bật với thiết kế thể thao, khoang nội thất hướng về người lái và khả năng vận hành mạnh mẽ.
Phiên bản Eco phù hợp với khách hàng ưu tiên mức đầu tư. Phiên bản Plus hướng đến nhu cầu vận hành, tiện nghi và công nghệ cao hơn.
Trần kính toàn cảnh là lựa chọn riêng trên VF 7 Plus, không phải trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản.
Giá VinFast VF 8
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VF 8 Eco | 898.000.000 đồng |
| VF 8 Plus | 1.079.000.000 đồng |
VF 8 là SUV điện hạng D năm chỗ, phù hợp với khách hàng cần không gian rộng, khả năng vận hành mạnh và nhiều công nghệ hỗ trợ.
Bản Eco sử dụng một động cơ điện và ưu tiên phạm vi di chuyển. Bản Plus sử dụng hai động cơ điện, dẫn động bốn bánh và có cấu hình trang bị cao hơn.
Giá VF 8 The All New
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VF 8 The All New Comfort | 899.000.000 đồng |
VF 8 The All New là thế hệ SUV điện hạng D mới được phát triển với nhiều thay đổi về thiết kế, nền tảng vận hành và trải nghiệm sử dụng.
Khách hàng cần phân biệt VF 8 The All New Comfort với VF 8 Eco và VF 8 Plus để lựa chọn đúng thế hệ, cấu hình động cơ, dung lượng pin và danh sách trang bị.
Giá VinFast VF 9
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VF 9 Eco | 1.348.000.000 đồng |
| VF 9 Plus | 1.529.000.000 đồng |
VF 9 là SUV điện cỡ lớn, phù hợp với gia đình đông thành viên, khách hàng doanh nhân và nhu cầu di chuyển đường dài.
Xe có lựa chọn sáu hoặc bảy chỗ tùy cấu hình. Giá niêm yết trên chưa bao gồm một số tùy chọn riêng, chẳng hạn cấu hình hàng ghế cơ trưởng.
Giá MPV điện VinFast
Giá VinFast MPV 7
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| VinFast MPV 7 | 750.000.000 đồng |
VinFast MPV 7 là mẫu MPV điện bảy chỗ hướng đến nhu cầu sử dụng gia đình. Không gian ba hàng ghế giúp xe phù hợp với gia đình đông người, đưa đón người thân và các chuyến đi cần nhiều chỗ ngồi hoặc hành lý.
MPV 7 và Limo Green có cùng nền tảng kích thước cơ bản nhưng được phát triển cho hai nhóm khách hàng khác nhau. MPV 7 ưu tiên trải nghiệm sử dụng cá nhân và gia đình, trong khi Limo Green được tối ưu cho hoạt động kinh doanh vận tải.
Bảng giá dòng xe VinFast Green
Dòng xe Green được phát triển theo hướng tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác, phù hợp với khách hàng kinh doanh vận tải, dịch vụ đưa đón hoặc cần phương tiện điện thực dụng.
| Dòng xe | Số chỗ | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Minio Green | 4 chỗ | 188.000.000 đồng |
| Herio Green | 5 chỗ | 450.000.000 đồng |
| Nerio Green | 5 chỗ | 668.000.000 đồng |
| Limo Green | 7 chỗ | 699.000.000 đồng |
Minio Green
Minio Green là mẫu xe điện bốn chỗ nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu di chuyển thường xuyên trong đô thị và hoạt động kinh doanh dịch vụ cự ly ngắn.
Herio Green
Herio Green là SUV điện hạng A năm chỗ dành cho hoạt động kinh doanh dịch vụ. Xe có thiết kế thực dụng, kích thước linh hoạt và mức đầu tư dễ tiếp cận.
Nerio Green
Nerio Green thuộc nhóm SUV điện hạng B, có cabin năm chỗ và không gian rộng hơn Herio Green. Mẫu xe phù hợp với khách hàng kinh doanh cần sự cân bằng giữa không gian sử dụng và khả năng di chuyển linh hoạt.
Limo Green
Limo Green là MPV điện bảy chỗ, phù hợp với dịch vụ đưa đón hành khách, xe hợp đồng, vận chuyển sân bay, du lịch hoặc gia đình cần không gian rộng.
Giá VinFast EC Van
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| EC Van Tiêu chuẩn | 268.000.000 đồng |
| EC Van Nâng cao – không cửa trượt | 286.000.000 đồng |
| EC Van Nâng cao – có cửa trượt | 306.000.000 đồng |
EC Van là mẫu xe tải điện đô thị hai chỗ, phù hợp với hộ kinh doanh, cửa hàng, đơn vị giao nhận và doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa trong thành phố.
Ba phiên bản EC Van có sự khác nhau về cấu hình khoang hàng, cửa trượt và trang bị. Khách hàng cần xác nhận đúng phiên bản trước khi lập dự toán chi phí hoặc nhận báo giá.
Nên chọn dòng xe VinFast nào?
Tùy theo ngân sách và mục đích sử dụng, khách hàng có thể tham khảo:
- Ô tô đầu tiên, chủ yếu đi trong phố: VF 2 hoặc VF 3.
- Gia đình nhỏ cần SUV năm chỗ: VF 5 hoặc VF 6.
- Ưu tiên thiết kế thể thao và vận hành: VF 7.
- Cần SUV hạng D rộng rãi: VF 8 hoặc VF 8 The All New.
- Gia đình cần SUV sáu hoặc bảy chỗ: VF 9.
- Gia đình cần MPV bảy chỗ: VF MPV 7.
- Kinh doanh dịch vụ năm chỗ: Herio Green hoặc Nerio Green.
- Kinh doanh dịch vụ bảy chỗ: Limo Green.
- Xe dịch vụ nhỏ gọn trong đô thị: Minio Green.
- Vận chuyển hàng hóa: EC Van.
Khi tư vấn, Phạm Tuấn Kha sẽ dựa trên số người sử dụng, quãng đường di chuyển, điều kiện sạc, ngân sách và mục đích mua xe để đề xuất lựa chọn phù hợp.
Giá lăn bánh xe VinFast gồm những khoản nào?
Giá niêm yết chưa phải tổng số tiền cần thanh toán để hoàn tất thủ tục đưa xe vào lưu thông. Chi phí lăn bánh có thể bao gồm:
- Lệ phí đăng ký và cấp biển số;
- Lệ phí đăng kiểm;
- Phí sử dụng đường bộ;
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc;
- Bảo hiểm vật chất xe nếu khách hàng lựa chọn;
- Chi phí đăng ký biển vàng hoặc tham gia hợp tác xã nếu kinh doanh vận tải;
- Màu sơn và trang bị tùy chọn;
- Phụ kiện và thiết bị sạc;
- Chi phí khảo sát hoặc thi công bộ sạc tại nhà;
- Các khoản phí phát sinh theo khu vực đăng ký xe.
Khách hàng có thể sử dụng công cụ Dự toán chi phí lăn bánh hoặc liên hệ trực tiếp để được lập dự toán theo dòng xe và địa phương đăng ký.
Tư vấn mua xe VinFast trả góp
Khách hàng có nhu cầu mua xe trả góp có thể được hỗ trợ:
- Dự toán số tiền cần thanh toán ban đầu;
- Xác định khoản vay dự kiến;
- Lựa chọn thời hạn vay;
- Tham khảo khoản thanh toán hằng tháng;
- Chuẩn bị hồ sơ cá nhân hoặc hồ sơ doanh nghiệp;
- Kết nối hồ sơ với ngân hàng hoặc tổ chức tài chính;
- Theo dõi kết quả xét duyệt.
Tỷ lệ vay, lãi suất, thời hạn và kết quả phê duyệt phụ thuộc vào ngân hàng, chương trình tài chính và hồ sơ thực tế của khách hàng.
Xem thêm: Hướng dẫn mua xe VinFast trả góp.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá xe VinFast
Giá trong bảng đã bao gồm pin chưa?
Có. Bảng giá trên được trình bày theo giá xe kèm pin. Khách hàng vẫn cần kiểm tra cấu hình pin và nội dung hợp đồng trước khi đặt cọc.
Giá niêm yết đã phải là giá lăn bánh chưa?
Chưa. Giá lăn bánh còn phụ thuộc vào phí đăng ký, cấp biển số, đăng kiểm, bảo hiểm, khu vực đăng ký và các lựa chọn bổ sung.
Giá trên đã bao gồm VAT chưa?
Giá niêm yết trong bảng đã bao gồm VAT theo thông tin công bố của VinFast.
Màu xe nâng cao có phát sinh chi phí không?
Có thể. Một số màu ngoại thất nâng cao, phối hai tông màu hoặc màu cá nhân hóa có thể phát sinh thêm chi phí tùy dòng xe.
Vì sao VF 2 và Minio Green có cùng giá niêm yết?
VF 2 và Minio Green đều có giá niêm yết 188.000.000 đồng nhưng hướng đến hai nhóm khách hàng khác nhau. VF 2 dành cho khách hàng cá nhân, trong khi Minio Green được định hướng cho hoạt động kinh doanh dịch vụ.
Vì sao VF 8 Eco và VF 8 The All New có giá gần nhau?
Đây là hai thế hệ và cấu hình sản phẩm khác nhau. Khách hàng cần so sánh động cơ, pin, phạm vi hoạt động, trang bị và chính sách áp dụng trước khi lựa chọn.
Làm thế nào để nhận dự toán chính xác?
Khách hàng cần cung cấp:
- Dòng xe và phiên bản quan tâm;
- Màu ngoại thất;
- Nơi đăng ký biển số;
- Biển trắng hoặc biển vàng;
- Hình thức thanh toán trả thẳng hoặc trả góp;
- Nhu cầu phụ kiện và bộ sạc.
Dựa trên các thông tin này, Phạm Tuấn Kha sẽ lập dự toán chi phí phù hợp với từng trường hợp.
Liên hệ nhận báo giá xe VinFast tại Kiên Giang
Để được tư vấn phiên bản, dự toán chi phí lăn bánh, phương án trả góp hoặc đăng ký lái thử, Quý khách vui lòng liên hệ:
PHẠM TUẤN KHA – CHUYÊN VIÊN KINH DOANH VINFAST NGỌC ANH
- Hotline/Zalo: 0383 216 631
- Website: https://vinfast3skiengiang.com/
- Địa điểm tư vấn: Showroom VinFast Ngọc Anh, Tổ 4, đường Võ Văn Kiệt, phường Vĩnh Thông, tỉnh An Giang.
Tuyên bố minh bạch: Vinfast3skiengiang.com là website tư vấn bán hàng cá nhân của Phạm Tuấn Kha tại VinFast Ngọc Anh – Chi nhánh Kiên Giang, không phải website chính thức của Công ty VinFast. Giá và cấu hình cuối cùng được xác nhận trên báo giá, hợp đồng hoặc hồ sơ giao dịch chính thức trước khi khách hàng đặt cọc.


